Skip to main content

TSPP E450(iii)

450(iii) - Tetrasodium Pyrophosphate

An Bình Chemtech - TSPP 450(iii) - Tetrasodium Pyrophosphate - Phosphate & Blends

TSPP Food Grade có dạng bột trắng, tan tốt trong nước và có tính kiềm nhẹ. Trong hệ thực phẩm, TSPP thường được sử dụng như tác nhân ổn định giúp kiểm soát khoáng và hỗ trợ độ ổn định của cấu trúc, cảm quan và màu sắc. Dạng bột mịn dễ hòa tan, phù hợp pha dung dịch hoặc phối trộn trong công thức theo yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.

Ứng dụng:

Chức năng kỹ thuật chính:

- Hỗ trợ cải thiện cấu trúc, giữ ẩm và ổn định cảm quan trong nhiều loại sản phẩm.

- Hỗ trợ điều chỉnh và ổn định pH, hạn chế kết tủa do khoáng, duy trì độ trong.

- Hỗ trợ đóng vai trò cầu nối giúp hệ dầu - nước hòa quyện mịn màng, hạn chế tối đa hiện tượng tách lớp hay phân tầng.

- Hỗ trợ tạo phức khoáng để kiểm soát canxi magie sắt, giúp chất lượng sản phẩm đồng nhất dù nguồn nguyên liệu đầu vào có sự thay đổi.


Nhóm ứng dụng phổ biến trong thực phẩm:

- Đồ hộp thịt cá rau quả: hỗ trợ kết cấu, giữ ẩm và ổn định màu sau gia nhiệt.

- Nước trái cây và đồ uống: hỗ trợ duy trì độ trong, giảm nguy cơ kết tủa và ổn định cảm quan.

- Sữa và sữa đậu nành: hỗ trợ tăng độ mịn, hạn chế tách lớp và ổn định cấu trúc.

- Công thức thực phẩm cần độ ổn định cao: phối hợp cùng các phosphate khác để tối ưu KPI sản xuất.

Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:

- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.

- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.

- Đội ngũ kỹ thuật đồng hành R&D: tư vấn phối hợp TSPP với STPP, SHMP theo mục tiêu KPI nhà máy.

- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.

- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.

Thông số kỹ thuật:

Chỉ tiêu Dùng trong thực phẩm (Food Grade) Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade)
Hàm lượng (Na₄P₂O₇) %≥ 96.5 - 105.5 -
P₂O₅ %≥ 51.5 -
Giá trị pH (dung dịch 1%) 9.9–10.7 -
Không tan trong nước %≤ 0.1 -
Độ mịn (100MESH) %≥ 90 -
Fluoride (F) %≤ 0.001 -
Kim loại nặng (Pb) %≤ 0.001 -
As %≤ 0.0001 -
Hao hụt do nung %≤ 0.5 -
Pb %≤ 0.0001 -
Cd %≤ 0.0001 -
Hg %≤ 0.0001 -
Tính hòa tan Hòa tan trong nước -
Khối lượng riêng g/cm³ 0.75 - 0.85 -

Sản phẩm liên quan:

Xem tất cả

Hàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo

1

Nguyên liệu đầu vào chuẩn Food Grade

2

Freeship 300km từ TP.HCM

3

Gửi kiểm nghiệm & COA trước khi giao hàng

Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.

* bắt buộc