KIỂM SOÁT NỞ ỔN ĐỊNH CHO BÁNH: CHỌN ĐÚNG GRADE SAPP (15/28/40)
Hệ phụ gia Phosphate chuyên dụng của An Bình với chỉ số ROR linh hoạt. Chọn đúng "grade" giúp điều khiển tốc độ giải phóng CO₂, khắc phục triệt để lỗi nứt mặt, xẹp bánh và cấu trúc không đồng nhất.
Nỗi đau của thợ làm bánh: nở không đều & nứt bề mặt
Việc sử dụng bột nở kém chất lượng khiến khí CO2 thoát ra quá sớm (khi bột chưa vào lò) hoặc quá muộn (khi vỏ bánh đã định hình) → bánh bị chai, thể tích nhỏ, hoặc nứt toác bề mặt, làm mất tính thẩm mỹ.
Chọn grade SAPP theo mục tiêu kỹ thuật
- SAPP 450(i) có tốc độ nở 15/28/40 thường dùng để
thể hiện mức độ phản ứng ở nhiệt độ phòng/ trong
quá trình nướng, giúp bạn chọn "chậm-trung
bình-nhanh" tùy sản phẩm:
- Bánh cần xử lý nhanh/vào lò sớm: ưu tiên grade cho phản ứng sớm hơn (SAPP Grade 40)
- Các loại bánh bông lan thông dụng: ưu tiên grade cho phản ứng trung bình (SAPP Grade 28)
- Batter cần thời gian chờ/đổ khuôn: ưu tiên grade cho phản ứng muộn hơn (SAPP Grade 15)
Kết hợp hệ leavening: SAPP thường đi cùng bicarbonate; có thể phối MCP 341(i) để tinh chỉnh "lift" giai đoạn đầu tuỳ mục tiêu & yêu cầu kỹ thuật.
SPECIFIC VOLUME (Thể tích riêng)
Tăng thể tích riêng của bánh bông lan/muffin so với bột nở đơn thông thường. Bánh xốp nhẹ, cấu trúc tổ ong đồng đều.
PROCESS TOLERANCE (Độ ổn định)
Duy trì hoạt tính ổn định của bột nhào trong thời gian chờ nướng. Phù hợp cho dây chuyền công nghiệp sản xuất liên tục.
CHẤT
AFTERTASTE (Hậu vị)
Phản ứng trung hòa hoàn toàn, loại bỏ vị đắng/chát kim loại thường gặp khi dùng quá liều bột nổi, giữ trọn hương vị bơ sữa tự nhiên.
GIẢI PHÁP PHỤ GIA CHO BÁNH NƯỚNG & BỘT TRỘN SẴN (PREMIX)
Đối với các nhà sản xuất bột trộn sẵn, tính ổn định của MCP 341(i) là yếu tố then chốt. Dòng sản phẩm của An Bình có độ ẩm cực thấp, không gây vón cục hoặc phản ứng sớm trong quá trình bảo quản, đảm bảo chất lượng đồng nhất khi đến tay người tiêu dùng.
Liên hệ An Bình
để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.