TSP E339(iii)
339(iii) - Trisodium Phosphate

TSP Food Grade dạng bột trắng, tan tốt trong nước và có tính kiềm. Trong chế biến thực phẩm, TSP thường được dùng để điều chỉnh pH, hỗ trợ ổn định cấu trúc và cải thiện hiệu quả chế biến trong một số quy trình công nghiệp.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Điều chỉnh pH, hỗ trợ ổn định cảm quan và cấu trúc.
- Hỗ trợ nhũ hóa và cải thiện chất lượng trong một số loại sản phẩm.
- Hỗ trợ quy trình làm sạch bề mặt thiết bị hoặc bao bì trong phạm vi ứng dụng của nhà máy thực phẩm.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Thịt, cá, thủy hải sản: hỗ trợ cấu trúc, giảm thất thoát, giữ độ mềm theo KPI.
- Quy trình cần điều chỉnh kiềm và ổn định công thức.
- Giải pháp tối ưu cho các dòng thực phẩm công nghiệp yêu cầu sự khắt khe về kiểm soát độ pH.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
Bao dệt bên trong có lớp túi nhựa chống ẩm.
Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng %≥ | 97.0 | - |
| P₂O₅ %≥ | 35.0 | - |
| Giá trị pH (dung dịch 1 %) | 11.5 - 12.5 | - |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) %≤ | 0.001 | - |
| Pb %≤ | 0.0004 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) %≤ | 0.005 | - |
| Không tan trong nước %≤ | 0.2 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.