TKPP 450(v)
450(v) - Tetrapotassium Pyrophosphate

TKPP Food Grade dạng bột trắng, tan hoàn toàn trong nước và có tính kiềm. TKPP thường được dùng để nhũ hóa và tạo phức ion kim loại trong các hệ thực phẩm cần ổn định cấu trúc và màu sắc, đặc biệt khi công thức cần kiểm soát natri.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Hỗ trợ nhũ hóa và ổn định cấu trúc trong hệ thịt, cá, xúc xích.
- Tạo phức ion kim loại để ổn định màu và cảm quan.
- Hỗ trợ kiểm soát hiện tượng struvite trong đồ hộp hải sản theo yêu cầu công nghệ.
- Hỗ trợ cải thiện cấu trúc mì và độ ổn định của một số sản phẩm chế biến.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Thịt chế biến, giăm bông, xúc xích: nhũ hóa và ổn định độ ẩm.
- Đồ hộp hải sản: hỗ trợ ổn định kỹ thuật và cảm quan.
- Mì và sản phẩm tinh bột: hỗ trợ độ dai và chống lão hóa theo KPI.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng (K₄P₂O₇) % ≥ | 95.0 | - |
| Hao hụt do nung %≤ | 0.5 | - |
| Không tan trong nước %≤ | 0.1 | - |
| Kim loại nặng (Pb) %≤ | 0.001 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) % ≤ | 0.001 | - |
| Giá trị pH | 10.0 - 11.0 | - |
| Pb %≤ | 0.002 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.