TCP E341(iii)
341(iii) - Tricalcium Phosphate

TCP Food Grade dạng bột trắng vô định hình, không tan trong nước và tan trong axit loãng. Trong thực phẩm, TCP thường được dùng như chất chống đóng khối, chất đệm và điều chỉnh pH, đồng thời là nguồn bổ sung khoáng trong nhiều hệ sản phẩm bột.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Chống đóng khối và chống vón cho sản phẩm bột.
- Đệm pH và hỗ trợ ổn định công thức.
- Bổ sung khoáng cho các công thức phù hợp.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Sữa bột, kẹo, pudding, gia vị dạng bột và các premix cần chống vón.
- Ứng dụng cần ổn định dòng chảy bột và hạn chế vón cục.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng (Ca) % | 34.0 - 40.0 | - |
| Kim loại nặng (Pb) % ≤ | 0.003 | - |
| Nitrate | Đạt | - |
| As % ≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) % ≤ | 0.0075 | - |
| Hao hụt do nung (ở 800°C) %≤ | 8 | - |
| Chloride %≤ | 0.14 | - |
| Sunfat %≤ | 0.8 | - |
| Chất không tan trong axit %≤ | 0.2 | - |
| Chất tan trong nước %≤ | 0.5 | - |
| Carbonates | Đạt | - |
| Muối bậc 2 và canxi oxit | Đạt | - |
| Định tính A và B | Đạt | - |
| Barium | Đạt | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.