STPP E451(i)
E451(i) - Sodium Tripolyphosphate

STPP E451(i) Food Grade là phosphate natri dạng bột trắng, tan nhanh trong nước và có tính kiềm nhẹ. Trong chế biến thực phẩm, STPP phát huy 3 vai trò kỹ thuật chính: tạo phức khoáng như canxi, magie, sắt để hỗ trợ ổn định hệ sản phẩm; hỗ trợ nhũ hóa trong hệ có dầu mỡ; và cải thiện cấu trúc-giữ nước để giảm hao hụt theo KPI dây chuyền.
Tùy yêu cầu công nghệ, STPP có thể chọn theo cỡ hạt và tỷ trọng để tối ưu tốc độ hòa tan, phân tán và độ ổn định khi phối trộn. An Bình cung cấp STPP Food Grade dùng cho nhà máy, kèm chứng từ và hỗ trợ kỹ thuật theo quy trình thực tế.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật chính:
- Tạo phức ion kim loại để kiểm soát khoáng, hỗ trợ ổn định màu và cảm quan.
- Hỗ trợ nhũ hóa và ổn định cấu trúc trong hệ có dầu mỡ.
- Hỗ trợ giữ nước, cải thiện độ mềm mọng và cấu trúc sản phẩm, giảm hao hụt theo mục tiêu chất lượng.
Nhóm ứng dụng phổ biến trong thực phẩm:
- Thịt chế biến và đồ hộp: hỗ trợ độ mềm, giữ nước và ổn định cấu trúc trong quy trình gia nhiệt.
- Thủy hải sản: hỗ trợ giữ nước, giảm rỉ nước sau rã đông, cải thiện độ săn chắc theo KPI.
- Xúc xích, chả lụa, giò chả: hỗ trợ nhũ hóa, hạn chế tách mỡ tách nước, cải thiện mặt cắt và độ dai.
- Sản phẩm sữa và sữa đậu nành: hỗ trợ ổn định nhũ tương và hạn chế tách lớp trong một số công thức.
- Đậu đóng hộp: hỗ trợ làm mềm vỏ, giảm nứt vỡ trong quá trình xử lý nhiệt.
- Đồ uống và nước trái cây: hỗ trợ kiểm soát khoáng để giảm nguy cơ kết tủa và giữ độ ổn định sản phẩm.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Đội ngũ kỹ thuật đồng hành R&D: tư vấn phối hợp cùng các phosphate liên quan để tối ưu KPI cảm quan, cấu trúc và hao hụt.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng (Na₅P₃O₁₀) %≥ | 95.0 | - |
| P₂O₅ %≥ | 57.0 | - |
| Không tan trong nước %≤ | 0.05 | - |
| Fe %≤ | 0.01 | - |
| Giá trị pH (dung dịch 1%) | 9.5 - 10.0 | - |
| Kim loại nặng (Pb) %≤ | 0.001 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) %≤ | 0.003 | - |
| Độ trắng %≥ | 90.0 | - |
| Cỡ hạt (16 mesh) %≥ | 95.0 | - |
| Cỡ hạt (35 mesh) %≥ | 90.0 | - |
| Cỡ hạt (100 mesh) %≥ | 40.0 | - |
| Dạng bột (100 mesh) %≥ | 90.0 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.