SHMP E452(i)
E452(i) - Sodium Hexametaphosphate

Bột trắng, tan tốt trong nước và có tính hút ẩm. SHMP E452(i) Food Grade là chất tạo phức ion kim loại, giúp kiểm soát khoáng như canxi, magie và sắt trong hệ thực phẩm. Nhờ đó sản phẩm hỗ trợ ổn định màu sắc, cảm quan và cấu trúc trong nhiều quy trình chế biến thực phẩm. Dạng bột mịn, dễ hòa tan để ứng dụng trong pha chế dung dịch, phối trộn hoặc phối hợp cùng các phosphate khác theo mục tiêu kỹ thuật của nhà máy.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật chính:
- Tạo phức ion kim loại để kiểm soát khoáng, hạn chế kết tủa và hỗ trợ ổn định màu.
- Hỗ trợ ổn định cấu trúc và cảm quan, giảm biến động giữa các lô nguyên liệu.
- Hỗ trợ nhũ hóa và giữ nước trong một số hệ sản phẩm cần ổn định cấu trúc.
Nhóm ứng dụng phổ biến trong thực phẩm:
- Đồ uống và nước trái cây: hỗ trợ giảm cặn đục do khoáng, ổn định màu và độ trong.
- Bia và đồ uống lên men: hỗ trợ làm trong và giảm cặn, cải thiện độ ổn định.
- Sản phẩm sữa và sữa đậu nành: hỗ trợ ổn định hệ protein khoáng, hạn chế tách lớp và kết tủa.
- Đồ hộp và thực phẩm chế biến: hỗ trợ ổn định sắc tố tự nhiên, giữ màu và cấu trúc đồng đều.
- Thịt và thủy hải sản: hỗ trợ ổn định cảm quan, giữ màu và cải thiện cấu trúc theo KPI dây chuyền.
- Sản phẩm đậu và mứt: hỗ trợ điều chỉnh hệ khoáng và cấu trúc, cải thiện độ ổn định sản phẩm.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Đội ngũ kỹ thuật đồng hành R&D: tư vấn phối hợp cùng STPP, TSPP theo mục tiêu KPI nhà máy.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Tổng hàm lượng phosphat (P₂O₅) % ≥ | 68.0 | - |
| Phosphat không hoạt tính (P₂O₅) % ≥ | 7.5 | - |
| Fe %≤ | 0.2 | - |
| Giá trị pH | 5.8 - 6.5 | - |
| Kim loại nặng (Pb) %≤ | 0.001 | - |
| Pb %≤ | 0.004 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) %≤ | 0.003 | - |
| Không tan trong nước %≤ | 0.05 | - |
| Mức độ trùng ngưng (Polymer hóa) | 10 - 22 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.