MSP E339(i)
339(i) - Monosodium Phosphate

MSP Food Grade dạng bột trắng, tan tốt trong nước. Trong công nghệ thực phẩm, MSP thường được dùng như chất đệm pH và thành phần ổn định giúp kiểm soát độ chua kiềm trong công thức, hỗ trợ cảm quan và độ ổn định giữa các lô nguyên liệu. Dạng khan phù hợp cho phối trộn premix hoặc pha dung dịch theo quy trình nhà máy.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Đệm pH và hỗ trợ ổn định hệ sản phẩm theo mục tiêu chất lượng.
- Hỗ trợ quá trình nhũ hóa diễn ra mượt mà, giúp kết cấu sản phẩm đồng nhất hơn.
- Hỗ trợ phối trộn muối ướp và bột gia vị trong công thức công nghiệp.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Sản phẩm sữa, thịt chế biến, bakery: hỗ trợ ổn định công thức và cảm quan.
- Bột nở và bột nở kép: hỗ trợ cân bằng pH trong hệ bột nở.
- Muối ướp, bột gia vị: hỗ trợ ổn định và đồng nhất khi phối trộn.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
Bao dệt bên trong có lớp túi nhựa chống ẩm.
Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng %≥ | 98.0 | - |
| Giá trị pH | 4.2 - 4.8 | - |
| Kim loại nặng (Pb) %≤ | 0.001 | - |
| P₂O₅ %≥ | 44.6 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluoride (F) %≤ | 0.005 | - |
| Không tan trong nước %≤ | 0.1 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.