MCP E341(i)
341(i) - Monocalcium Phosphate

MCP Food Grade dạng bột trắng, dung dịch có tính axit. MCP thường được dùng trong thực phẩm như tác nhân tạo xốp và đệm pH, giúp ổn định cấu trúc cho bakery, men nở và premix. Đồng thời MCP cũng được dùng như nguồn khoáng trong một số công thức.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Tác nhân tạo xốp và điều chỉnh bột, đệm pH cho bakery.
- Hỗ trợ cố định cấu trúc, cải thiện độ ổn định thành phẩm.
- Bổ sung khoáng và hỗ trợ tạo phức ion kim loại trong một số hệ chế biến.
- Có thể đóng vai trò chất đệm trong chế biến thịt theo yêu cầu công nghệ.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Bakery: bánh mì, bánh kem, premix, men nở.
- Công thức cần bổ sung khoáng hoặc ổn định pH.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng tổng (As, Ca) % | 16.8 - 18.3 | 16.8 - 18.3 |
| Kim loại nặng (As, Pb) %≤ | 0.001 | - |
| Cặn sau khi nung % | 14.0 - 15.5 | 14.0 - 15.5 |
| (As) % ≤ | 0.0003 | 0.0003 |
| (Pb) % ≤ | 0.0002 | 0.0002 |
| Fluoride (F)% ≤ | 0.0025 | 0.005 |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.