KTPP E451(ii)
451(ii) - Potassium Tripolyphosphate

KTPP Food Grade dạng bột trắng, tan rất tốt trong nước. Đây là muối kali của tripolyphosphate, có cơ chế kỹ thuật tương tự STPP, thường dùng khi công thức cần kiểm soát natri nhưng vẫn cần hiệu quả tạo phức khoáng và hỗ trợ giữ nước, ổn định cấu trúc.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Hỗ trợ giữ nước và ổn định cấu trúc trong các hệ chế biến phù hợp.
- Tạo phức khoáng nhẹ, hỗ trợ ổn định màu và cảm quan.
- Đệm pH trong một số công thức bakery và premix.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Bakery: tác nhân đệm pH và hỗ trợ hệ nở.
- Công thức cần kiểm soát natri nhưng vẫn cần hiệu quả phosphate.
- Phối hợp cùng phosphate khác để tối ưu KPI theo dây chuyền.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng (K₅P₃O₁₀) %≥ | 95.0 | - |
| P₂O₅ %≥ | 46.0 | - |
| Giá trị pH | 9.2 - 10.1 | - |
| Kim loại nặng (Pb) %≤ | 0.001 | - |
| As %≤ | 0.0003 | - |
| Fluorua (F) %≤ | 0.003 | - |
| Không tan trong nước % ≤ | 1.0 | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.