DCP E341(ii)
341(ii) - Dicalcium Phosphate

DCP Food Grade dạng bột trắng, ổn định trong không khí, tan tốt trong một số dung dịch axit loãng và tan nhẹ trong nước. Trong công nghệ thực phẩm, DCP thường được dùng như tác nhân tạo xốp nhẹ và bổ sung khoáng, hỗ trợ chất lượng bột và độ ổn định sản phẩm.
Ứng dụng:
Chức năng kỹ thuật
- Tạo xốp nhẹ và cải thiện bột cho bakery và ngũ cốc.
- Bổ sung khoáng và hỗ trợ nhũ hóa trong một số hệ sản phẩm.
- Hỗ trợ ổn định công thức và tính đồng nhất khi phối trộn.
Nhóm ứng dụng phổ biến
- Bột mì, bánh, ngũ cốc và premix cần bổ sung khoáng.
Tài liệu và hỗ trợ cho nhà máy:
- Cung cấp COA, TDS, SDS, SPEC theo từng lô hàng.
- Hỗ trợ hồ sơ công bố theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và yêu cầu QA nội bộ.
- Quy cách đóng gói: 25 kg, 50 kg và 1000 kg.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng khí, tránh ẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Chỉ tiêu | Dùng trong thực phẩm (Food Grade) | Dùng trong công nghiệp (Industrial Grade) |
|---|---|---|
| Hàm lượng (CaHPO₄) % | 98.0 - 103.0 | 97.0 - 105.0 |
| Fluoride ≤% | 0.005 | 0.005 |
| Hao hụt do sấy ≤% | 6.6 - 8.5 | 7.0 - 8.5 |
| Kim loại nặng (Pb) ≤% | 0.003 | - |
| Pb ≤% | - | 0.0002 |
| As ≤% | 0.0003 | 0.0003 |
| Không tan trong HCl ≤% | 0.2 | - |
| Chloride ≤% | 0.25 | - |
| Sulphate (SO₄) ≤% | 0.5 | - |
| Carbonate | Đạt | - |
| Barium | Đạt | - |
Sản phẩm liên quan:
Xem tất cảHàng hóa chất lượng - Phục vụ chu đáo
Nguyên liệu đầu vào
chuẩn Food Grade
Freeship 300km
từ TP.HCM
Gửi kiểm nghiệm &
COA trước khi giao hàng
Liên hệ An Bình để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.